Kaori Dict

忙しい

せわしい

sewashii

Nghĩa

  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.busy; hectic; frantic

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.restless; hurried; fidgety

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is busily at work.

  • People are bustling about.

  • Everyone was bustling about.

  • The waitress bustled about serving the customers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忙しい (せわしい) — busy; hectic; frantic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict