Kaori Dict

電凸

でんとつ

dentotsu

Âm Hán-Việt: ĐIỆN ĐỘT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するInternet slang

    1.flooding a company, organization etc. with phone complaints (usu. loosely organized on anonymous online message boards)

    from 電話突撃

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電凸 (でんとつ) — flooding a company, organization etc. with phone complaints (usu. loosely organized on anonymous online message boards) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict