Kaori Dict

な行

なぎょう

nagyou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the "na" column of the Japanese syllabary table (na, ni, nu, ne, no)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

な行 (なぎょう) — the "na" column of the Japanese syllabary table (na, ni, nu, ne, no) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict