Kaori Dict

毒性

どくせい

dokusei

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỘC TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.toxicity; virulence

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.toxic; virulent; poisonous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It contained harmful chemicals.

  • We should keep away from the poisonous plants.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毒性 (どくせい) — toxicity; virulence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict