Kaori Dict

毒舌

どくぜつ

dokuzetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỘC THIỆT

Nghĩa

  1. 1.độc thiết; lời nói sắc; lời lẽ gay gắt; ngôn ngữ độc
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.wicked tongue; sharp tongue; abusive language

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He showered abuse on me.

  • She has a sharp tongue.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毒舌 (どくぜつ) — độc thiết; lời nói sắc; lời lẽ gay gắt; ngôn ngữ độc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict