Kaori Dict

とり

tori

thông dụng

Âm Hán-Việt: DẬU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the Rooster (tenth sign of the Chinese zodiac); the Cock; the Chicken; the Bird

  2. danh từít dùng

    2.hour of the Rooster (around 6pm, 5-7pm, or 6-8pm)

  3. danh từít dùng

    3.west

  4. danh từít dùng

    4.eight month of the lunar calendar

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酉 (とり) — the Rooster (tenth sign of the Chinese zodiac); the Cock; the Chicken; the Bird | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict