Kaori Dict

とり

tori

N5

Âm Hán-Việt: ĐIỂU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.chim; gà; gia cầm
  1. danh từ

    1.bird

  2. danh từ

    2.bird meat (esp. chicken meat); fowl; poultry

    esp. 鶏

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chim thì bay lượn.

    Birds fly.

  • Chim hót.

    Birds sing.

  • Chim là thiên địch của côn trùng.

    Birds are natural enemies of insects.

  • Có một số loài chim không biết bay.

    Some kinds of birds can't fly.

  • Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.

    The boy captured the bird with a net.

  • Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim.

    Yesterday morning I saw many birds.

  • Thật là một chú chim xinh đẹp!

    What a beautiful bird it is!

  • Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.

    The bird was half as large as an eagle.

  • Tiếng chim kêu phá tan sự im lặng của khu rừng.

    The bird's cry broke the silence of the woods.

  • Chim sẻ cánh vàng là một loài chim rất thú vị.

    The goldfinch is a very interesting bird.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳥 (とり) — chim; gà; gia cầm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict