Kaori Dict

トン

ton

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỒN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.ton (esp. a metric ton, i.e. 1000 kg); tonne

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This bridge bears only ten tons.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屯 (トン) — ton (esp. a metric ton, i.e. 1000 kg); tonne | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict