Kaori Dict

柔らか

やわらか

yawaraka

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.soft; tender; pliant; supple

  2. tính từ đuôi な

    2.soft (colour, light, etc.); subdued; gentle (demeanour, voice, etc.); mild

  3. tính từ đuôi な

    3.informal; light; flexible (e.g. thinking)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She spoke in soft tones.

  • She was a tall, thin girl with long, soft brown hair.

  • Don't be too hard on me, please.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柔らか (やわらか) — soft; tender; pliant; supple | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict