Kaori Dict

難易

なんい

nan'i

thông dụng

Âm Hán-Việt: NAN DỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(relative) difficulty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • English is hard enough, but telling me to speak in Ancient Greek? That's a huge leap in difficulty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難易 (なんい) — (relative) difficulty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict