Kaori Dict

二の次

にのつぎ

ninotsugi

thông dụng

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.secondary; of secondary importance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This sort of thing, it's buying stuff that's fun. Whether you use it or not is secondary.

  • The quality of life of the citizens is always of secondary importance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二の次 (にのつぎ) — secondary; of secondary importance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict