Kaori Dict

二階

にかい

nikai

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHỊ GIAI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.second floor; upstairs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I live in a flat above a shop.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二階 (にかい) — second floor; upstairs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict