Kaori Dict

二回

にかい

nikai

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHỊ HỒI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.twice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have seen "Star Wars" twice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二回 (にかい) — twice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict