Kaori Dict

二割

にわり

niwari

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHỊ CẮT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.20 percent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bank has raised its dividend by 20%.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二割 (にわり) — 20 percent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict