Kaori Dict

掲額

けいがく

keigaku

Âm Hán-Việt: YẾT NGẠCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.framed and displayed testimonial; commemorative photograph

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掲額 (けいがく) — framed and displayed testimonial; commemorative photograph | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict