Kaori Dict

二人とも

ふたりとも

futaritomo

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.both (people); the two of them

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We are both in the same class.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二人とも (ふたりとも) — both (people); the two of them | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict