Kaori Dict

二度

にど

nido

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHỊ ĐỘ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.two times; twice

  2. danh từ

    2.two degrees

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Everybody fails once or twice.

  • The front-roller thrust angle is 2 degrees, probably there were plans to strengthen that angle a little when racing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二度 (にど) — two times; twice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict