Kaori Dict

二番

にばん

niban

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHỊ PHIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.second; number two; runner-up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They're in aisle two.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二番 (にばん) — second; number two; runner-up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict