Kaori Dict

石窯

いしがま

ishigama

Âm Hán-Việt: THẠCH DIÊU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stone oven; masonry oven; brick oven

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石窯 (いしがま) — stone oven; masonry oven; brick oven | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict