Kaori Dict

めくり札

めくりふだ

mekurifuda

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcard games

    1.draw pile

  2. danh từ

    2.mekuri karuta (card game popular in the late Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

めくり札 (めくりふだ) — draw pile | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict