Kaori Dict

のこ勉

のこべん

nokoben

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するviết tắtkhẩu ngữ

    1.staying behind after school to do private study

    abbr. of 居残り勉強

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

のこ勉 (のこべん) — staying behind after school to do private study | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict