Kaori Dict

つかまり立ち

つかまりだち

tsukamaridachi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.standing while holding onto something (of an infant or toddler)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

つかまり立ち (つかまりだち) — standing while holding onto something (of an infant or toddler) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict