Kaori Dict

砂漠気候

さばくきこう

sabakukikou

Âm Hán-Việt: SA MẠC KHÍ HẬU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.desert climate; arid climate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砂漠気候 (さばくきこう) — desert climate; arid climate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict