Kaori Dict

桑実胚

そうじつはい

soujitsuhai

Âm Hán-Việt: TANG THỰC PHÔI

Nghĩa

  1. danh từbiology

    1.morula

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桑実胚 (そうじつはい) — morula | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict