兜を脱ぐ
かぶとをぬぐ
kabutowonugu
Cách viết khác: かぶとを脱ぐ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi ぐ
1.to accept one's inferiority; to take one's hat off to someone
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi ぐ
2.to give up; to surrender; to strike one's colors