Kaori Dict

兜を脱ぐ

かぶとをぬぐ

kabutowonugu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi ぐ

    1.to accept one's inferiority; to take one's hat off to someone

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi ぐ

    2.to give up; to surrender; to strike one's colors

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兜を脱ぐ (かぶとをぬぐ) — to accept one's inferiority; to take one's hat off to someone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict