Kaori Dict

脳死

のうし

noushi

thông dụng

Âm Hán-Việt: NÃO TỬ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.brain death

Câu ví dụ · Tatoeba

  • However, if he is brain-dead, he will never think, speak, or hear again.

  • Students discussed the problem of brain death for a long time.

  • The doctors tell you that he is brain-dead.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脳死 (のうし) — brain death | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict