Kaori Dict

培養

ばいよう

baiyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỒI DƯỠNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từbiology

    1.culture; cultivation

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.cultivation (of plants); growing; raising

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.cultivation (e.g. of a skill); nurture (of democracy, national power, etc.); growth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • From the viewpoint of tissue culture, the environment for this experiment should be more rigidly defined.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

培養 (ばいよう) — culture; cultivation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict