Kaori Dict

媒介

ばいかい

baikai

thông dụng

Âm Hán-Việt: MÔI GIỚI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.mediation; agency; serving as a medium; acting as an intermediary; acting as a go-between

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.carrying (germs, diseases, etc.); transmission

  3. danh từphilosophy

    3.mediation (in Hegelianism)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Muỗi mang mầm bệnh sốt rét.

    Malaria is carried by mosquitoes.

  • Rats carry the plague.

  • Malaria is a disease that mosquitoes carry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

媒介 (ばいかい) — mediation; agency; serving as a medium; acting as an intermediary; acting as a go-between | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict