Kaori Dict

インスタ萎え

インスタなえ

insutanae

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtiếng lóngđùa

    1.looking bad (of a photo)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

インスタ萎え (インスタなえ) — looking bad (of a photo) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict