Kaori Dict

秒角

びょうかく

byoukaku

Âm Hán-Việt: MIỂU GIÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.arc second; arcsecond; second of arc

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秒角 (びょうかく) — arc second; arcsecond; second of arc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict