Kaori Dict

府営

ふえい

fuei

Âm Hán-Việt: PHỦ DOANH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.(under) urban prefectural management (Osaka or Kyoto)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

府営 (ふえい) — (under) urban prefectural management (Osaka or Kyoto) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict