Kaori Dict

薄らぐ

うすらぐ

usuragu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    1.to become thin; to fade; to grow pale

Câu ví dụ · Tatoeba

  • As time goes on, grief fades away.

  • The beautiful color of the sky soon faded away.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薄らぐ (うすらぐ) — to become thin; to fade; to grow pale | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict