Kaori Dict

抜かる

ぬかる

nukaru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to make a mistake

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can do the job right!

  • My technique is without flaw.

  • Careful preparations ensure success.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抜かる (ぬかる) — to make a mistake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict