Kaori Dict

はと

hato

thông dụng

Âm Hán-Việt: CƯU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pigeon; dove

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The dove is a symbol of peace.

  • The pigeon has flown away.

  • A dove is a symbol of peace.

  • The dove is a symbol of peace.

  • The dove stands for peace.

  • Tom is a pigeon that flies very fast.

  • White doves are pretty birds.

  • There is a white dove on the roof.

  • A dove is a symbol of peace.

  • Roses are flowers, and pigeons are birds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳩 (はと) — pigeon; dove | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict