Kaori Dict

行ってき

いってき

itteki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. thán từthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    1.bye; see ya (afterwards); have fun; get going, now

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行ってき (いってき) — bye; see ya (afterwards); have fun; get going, now | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict