Kaori Dict

神がかる

かみがかる

kamigakaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be possessed by a god

    oft. used adjectivally as 神がかった or 神がかっている

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to not act like oneself; to behave oddly

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthành ngữtiếng lóng

    3.to be awesome; to be extreme; to be incredible

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神がかる (かみがかる) — to be possessed by a god | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict