汎用
はんよう
han'you
thông dụng
Âm Hán-Việt: PHIẾM DỤNG
意味Nghĩa
- 1.phổ dụng; đa năng; chung
- danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.generic; general purpose; all-purpose
はんよう
han'you
Âm Hán-Việt: PHIẾM DỤNG
1.generic; general purpose; all-purpose