Kaori Dict

慰めあう

なぐさめあう

nagusameau

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to comfort one another; to offer each other consolation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慰めあう (なぐさめあう) — to comfort one another; to offer each other consolation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict