Kaori Dict

番犬

ばんけん

banken

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHIÊN KHUYỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.watchdog; guard dog

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My watchdog is alert to the slightest sound and movement.

  • A dog that barks all the time doesn't make a good watch dog.

  • Christopher Columbus once fought Cerberus, the three-headed guardian of the underworld, with nothing but his hat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

番犬 (ばんけん) — watchdog; guard dog | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict