ねー
ne-
Cách đọc khác: ねえ・ねぇ・ね
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữkhẩu ngữ
1.nonexistent; not being (there); not having
- trợ tính từkhẩu ngữ
2.not
verb-negating suffix; may indicate question or invitation with rising intonation
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ねぇ、お願い。
Oh, have a heart.