Kaori Dict

皮切り

かわきり

kawakiri

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.beginning; start

    usu. as ...を皮切りに

Câu ví dụ · Tatoeba

  • With that as a start many European poems and much literature came to be introduced.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皮切り (かわきり) — beginning; start | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict