Kaori Dict

歌いだす

うたいだす

utaidasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từtha động từ

    1.to break into song; to burst into song; to begin singing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌いだす (うたいだす) — to break into song; to burst into song; to begin singing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict