Kaori Dict

捲り

めくり

mekuri

Nghĩa

  1. danh từ

    1.program board (concert, theatrical production); act-announcement sheets

  2. danh từthường viết bằng kanaviết tắt

    2.mekuri karuta

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捲り (めくり) — program board (concert, theatrical production); act-announcement sheets | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict