Kaori Dict

卯波

うなみ

unami

Âm Hán-Việt: MÃO BA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rising sea waves from late May to early June

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卯波 (うなみ) — rising sea waves from late May to early June | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict