Kaori Dict

尾行

びこう

bikou

thông dụng

Âm Hán-Việt: VĨ HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.shadow; tail; following

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The police are following us.

  • Tom thinks he's being shadowed by a private detective.

  • Tom thinks he's being shadowed by a private detective.

  • The detective shadowed the suspect for four blocks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尾行 (びこう) — shadow; tail; following | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict