Kaori Dict

眉毛

まゆげ

mayuge

thông dụng

Âm Hán-Việt: MI MAO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.eyebrow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His bushy brows accented his face.

  • He really does have such thick, imposing eyebrows.

  • What the heck is the point of eyebrows anyway?

  • When I did up my eyebrows, I looked much, much better.

  • He's got the biggest eyebrows I've ever seen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眉毛 (まゆげ) — eyebrow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict