Kaori Dict

耕耘

こううん

kouun

Âm Hán-Việt: CANH VÂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.plowing and weeding; farming; cultivation; tillage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耕耘 (こううん) — plowing and weeding; farming; cultivation; tillage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict