Kaori Dict

詳しくは

くわしくは

kuwashikuha

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.for more details ...; for further information ...

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.

    For further information, see page 16.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詳しくは (くわしくは) — for more details ...; for further information ... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict