Kaori Dict

苛っと

いらっと

iratto

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từdanh từ + するthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    1.becoming irritated (suddenly); getting annoyed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苛っと (いらっと) — becoming irritated (suddenly); getting annoyed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict