筆頭
ひっとう
hittou
thông dụng
Âm Hán-Việt: BÚT ĐẦU
Cách đọc khác: ふでがしら
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.brush tip
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
2.first on a list
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
3.head; chief
ひっとう
hittou
Âm Hán-Việt: BÚT ĐẦU
Cách đọc khác: ふでがしら
1.brush tip
2.first on a list
3.head; chief